베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cửa khẩu" (1)
cửa khẩu
영어
명사border gate
Cửa khẩu này đóng vai trò quan trọng trong thương mại.
This border gate plays an important role in trade.
관련 단어 "cửa khẩu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cửa khẩu" (1)
Cửa khẩu này đóng vai trò quan trọng trong thương mại.
This border gate plays an important role in trade.
